chau
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(14197.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10472.0 điểm)
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5560.0 điểm)
Happy School (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 640.0 / 1600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
CSES (11300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |