• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chau

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Cặp số có tổng nhỏ hơn k
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(14197.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 712.871 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 560.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (10472.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Số cặp bằng nhau 432.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0

Happy School (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 640.0 / 1600.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

CSES (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team