chikimiri
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1496
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
49 / 49
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(11160.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4422.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7600.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
IOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2024 - Nile | 2300.0 / 2400.0 |