chimcobayluon
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1025
Điểm tối đa
1251
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
101 / 101
C++14
96%
(2113pp)
94%
(2071pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1937pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(1898pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1736pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(1616pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(1584pp)
(39483.0 điểm)
DHBB (12000.0 điểm)
Happy School (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SUMDIV | 1260.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (15060.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 2200.0 / 2200.0 |
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Cây toán tử | 2200.0 / 2200.0 |