ck13
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(266pp)
WA
1 / 10
PY3
87%
(78pp)
IR
1 / 10
PY3
85%
(51pp)
(2350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoa thành thường | 400.0 / 400.0 |
| Nén xâu | 600.0 / 600.0 |
| Giải nén xâu | 60.0 / 600.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích thừa số nguyên tố | 90.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |