cl_dungnd
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(277pp)
TLE
2 / 10
PY3
90%
(163pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 180.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |