clkhai23
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
TLE
3 / 5
PY3
98%
(706pp)
IR
4 / 10
PY3
96%
(346pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(282pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(277pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(271pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(177pp)
(360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KT Số nguyên tố | 360.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 720.0 / 1200.0 |