comingsoon
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2100pp)
AC
8 / 8
C++14
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(40760.0 điểm)
Happy School (432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 432.0 / 1800.0 |
DHBB (28279.3 điểm)
Practice VOI (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 72.0 / 1800.0 |
CSES (69768.9 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (4671.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 436.4 / 1600.0 |
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 935.0 / 1100.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (12212.0 điểm)
OLP MT&TN (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 1900.0 / 1900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |