conma
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
101 / 101
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
(9300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 330.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
THT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 810.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |