danglenguyen
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1353
Điểm tối đa
1825
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1361pp)
(50843.1 điểm)
DHBB (9730.0 điểm)
Happy School (7288.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số lẻ loi 2 | 1088.9 / 1400.0 |
HSG THCS (4690.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 890.9 / 1400.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia táo | 933.3 / 2000.0 |
HSG THPT (2124.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền số cùng Ngọc | 360.0 / 1800.0 |