• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangvietkien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
100% (1100pp)
giaoxu01
AC
20 / 20
C++20
900pp
98% (882pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
LMHT
AC
6 / 6
C++20
800pp
92% (738pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
C++20
800pp
90% (723pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
83 / 100
C++20
664pp
89% (588pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
C++20
600pp
85% (510pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Sửa điểm 420.0 / 600.0

HSG THCS (3839.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 664.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 480.0 / 600.0

vn.spoj (425.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 425.0 / 500.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team