dangvietkien
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(723pp)
TLE
83 / 100
C++20
89%
(588pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(510pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(500pp)
(4940.0 điểm)
HSG THCS (3839.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 540.0 / 600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |