daothien21062008a
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++14
100%
(1400pp)
TLE
40 / 50
C++17
98%
(1254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1129pp)
TLE
7 / 9
C++17
92%
(1076pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(994pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(886pp)
AC
140 / 140
C++17
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
(8679.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (5930.0 điểm)
CSES (5325.0 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
THT (1706.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1000.0 |
| Nhân | 506.7 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Practice VOI (672.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mê cung | 672.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp theo tần suất | 900.0 / 900.0 |
| Tìm 2 số có tổng bằng x | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 450.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1566.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 666.0 / 900.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |