datp3877
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1790
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1667pp)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(14059.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền số cùng Ngọc | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7080.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 700.0 / 1000.0 |
CSES (4400.0 điểm)
OLP MT&TN (7700.0 điểm)
DHBB (6895.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập số (DHBB năm 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1920.0 / 2400.0 |
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) | 1575.0 / 2100.0 |