dinhphucaz52__OO
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1021
Điểm tối đa
1021
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(1470pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(7300.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (3525.5 điểm)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường | 1300.0 / 1300.0 |