dinhquangduc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(392pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(376pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(369pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(362pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(347pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
(5200.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tam giác #1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |