• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhson18

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++20
1114pp
100% (1114pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
96% (960pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
gcd( a -> b)
AC
5 / 5
C++20
600pp
90% (542pp)
Điểm danh vắng mặt
AC
100 / 100
C++20
500pp
89% (443pp)
Tổng đan xen
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
Số chính phương
AC
5 / 5
C++20
400pp
85% (340pp)
Sắp xếp 2 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THCS (1114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team