dinhson18
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
C++20
100%
(1114pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(542pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(434pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(5200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Tổng đan xen | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |