• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dophu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Ăn no ngủ nhiều
AC
12 / 12
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(54801.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 709.1 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
ADDEDGE 0.0 / 1400.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
module 0 600.0 / 600.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
PATH 0.0 / 1900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 16.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 181.8 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 630.0 / 900.0
Xếp hàng 900.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1040.0 / 1300.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Cặp bóng 1350.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 0.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
XOR nhỏ nhất 180.0 / 1800.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 875.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0

DHBB (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

CSES (16017.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1000.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 850.0 / 1700.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0
magsum 950.0 / 1900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team