dralyandpanroda
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1272
Điểm tối đa
1801
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
TLE
69 / 100
C++20
92%
(1527pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
HSG THPT (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1440.0 / 1600.0 |
(41709.7 điểm)
HSG THCS (29911.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4916.0 điểm)
THT (6325.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (23371.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (23869.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 240.0 / 400.0 |