• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dralyandpanroda

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1272
Điểm tối đa 1801

Phân tích điểm

2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
TheGodKiller
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
69 / 100
C++20
1656pp
92% (1527pp)
CosmicBrew
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
DarkArea
AC
20 / 20
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

HSG THPT (2840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1440.0 / 1600.0

(41709.7 điểm)

Bài tập Điểm
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1066.7 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 300.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 1300.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
[Ngăn xếp]. Bài 20. Hình chữ nhật 0-1 280.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
CosmicBrew 1600.0 / 1600.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 0.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
DarkArea 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (29911.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 80.0 / 1600.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 770.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Siêu thị 300.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Thay đổi dãy số 45.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4916.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 16.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Phân tích 1 0.0 / 900.0

THT (6325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Du lịch 450.0 / 1500.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (23371.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1656.0 / 2400.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bồ câu 1100.0 / 2200.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0
Câu đố 840.0 / 2100.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 975.0 / 1500.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (23869.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1504.0 / 1600.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1320.0 / 1600.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 585.0 / 1800.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 440.0 / 1600.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
2026 - Tin Học Trẻ - Bảng B - Vòng Khu Vực Miền Nam - Bài 1: Đàm phán 1800.0 / 1800.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 240.0 / 400.0

Free Contest (8328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 728.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team