duc12345678
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
WA
11 / 12
PY3
98%
(1168pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
TLE
8 / 10
PY3
90%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(5820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (8631.7 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1900.0 |