ducan2013
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(600pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(392pp)
AC
100 / 100
SCAT
96%
(384pp)
AC
2 / 2
SCAT
94%
(376pp)
AC
50 / 50
SCAT
89%
(266pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(260pp)
AC
20 / 20
SCAT
85%
(255pp)
(1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán số học | 300.0 / 300.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Max 3 số | 240.0 / 400.0 |
| Sắp xếp 3 số | 100.0 / 500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2140.0 điểm)
Cánh diều (612.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia | 12.0 / 300.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
THT (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 366.7 / 400.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |