ducbatrinh99
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
785
Điểm tối đa
785
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1412pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1384pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1167pp)
(7300.0 điểm)
DHBB (1670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Lều thi | 70.0 / 1400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (19500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |