dunggbui
Phân tích điểm
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
(19700.0 điểm)
HSG THCS (2845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1045.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Building Roads | Xây đường | 200.0 / 1200.0 |
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |