dungminecraft40
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(553pp)
TLE
5 / 10
C++17
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(347pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
(4400.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 500.0 / 1000.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |