duongquocbao
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1019
Điểm tối đa
1320
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
WA
84 / 100
C++14
96%
(1775pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
AC
6 / 6
C++03
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++03
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++03
83%
(1000pp)
(12257.5 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
Happy School (2306.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 106.7 / 1600.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2466.7 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
CSES (7525.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 480.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
USACO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow | 2600.0 / 2600.0 |