• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dwc_ahn36

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
100% (900pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
98% (784pp)
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
WA
12 / 13
C++17
738pp
96% (709pp)
String #3
AC
100 / 100
C++20
600pp
94% (565pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
92% (553pp)
String #2
AC
100 / 100
C++20
500pp
90% (452pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++17
500pp
89% (443pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++17
500pp
87% (434pp)
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
AC
10 / 10
C++17
500pp
85% (425pp)
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
WA
6 / 10
C++17
480pp
83% (400pp)
Tải thêm...

(3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

THT Bảng A (3480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 480.0 / 800.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (396.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 396.522 / 400.0

HSG THCS (738.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.462 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team