efesfsf
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(882pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(768pp)
WA
12 / 13
C++20
94%
(695pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(434pp)
AC
48 / 48
C++20
85%
(425pp)
(4300.0 điểm)
HSG cấp trường (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7485.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (796.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 396.522 / 400.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (892.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.462 / 800.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 153.846 / 400.0 |