• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

fan_jay1999

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
TLE
17 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
21 / 21
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
WA
20 / 23
C++20
1391pp
89% (1232pp)
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đếm #2 600.0 / 600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Tổng 600.0 / 600.0
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0

HSG THCS (10391.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1700.0 / 2000.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1391.304 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team