HSG THCS (70975.6 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tháp (THT TP 2019)
|
140.0 / 1400.0
|
|
Lũy thừa (THT TP 2019)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số hồi văn (THT TP 2015)
|
890.9 / 1400.0
|
|
Chia dãy (THT TP 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tọa độ nguyên dương (LQD'20)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số dư
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Từ đại diện (HSG'21)
|
600.0 / 600.0
|
|
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số giàu có (THTB - TP 2021)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Cắt dây (THTB - TP 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
|
692.3 / 900.0
|
|
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015)
|
692.3 / 1000.0
|
|
Phân tích số
|
1309.1 / 1600.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1120.0 / 1400.0
|
|
Chia bi (THTB N.An 2021)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa số (THTB N.An 2021)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Tô màu (THTB N.An 2021)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
975.0 / 1300.0
|
|
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
|
1024.0 / 1600.0
|
|
CANDY BOXES
|
900.0 / 900.0
|
|
BEAUTY - NHS
|
600.0 / 600.0
|
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
CUT 1
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đong dầu
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi
|
900.0 / 900.0
|
|
Avatar
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
|
600.0 / 600.0
|
|
Truy Vấn Chẵn Lẻ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
QUERYARRAY
|
800.0 / 800.0
|
|
Đi Taxi
|
432.0 / 900.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Trồng cây
|
0.0 / 1400.0
|
|
Cặp số may mắn
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số
|
500.0 / 500.0
|
|
Cây cảnh
|
900.0 / 900.0
|
|
Hộp quà
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia nhóm
|
900.0 / 900.0
|
|
Tạo số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi ARN
|
800.0 / 800.0
|
|
Hiệu hai phân số
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
Practice VOI (1400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1350.0 điểm)