• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

firrewghst_MQ

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1166
Điểm tối đa 1166

Phân tích điểm

Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C
1400pp
94% (1318pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Đếm Tam Giác (Bản Khó)
AC
100 / 100
C++17
1200pp
90% (1085pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Xếp hàng
AC
11 / 11
C++17
1100pp
85% (936pp)
Trò chơi Josephus
AC
4 / 4
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Practice VOI (1645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 245.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 990.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

CSES (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team