• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ganaba213

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++11
900pp
90% (814pp)
Tìm số thứ N
AC
21 / 21
PY3
900pp
89% (797pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
C++20
800pp
87% (695pp)
Biến đổi về 1
AC
20 / 20
CLPP14
800pp
85% (681pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(21500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300.0 / 1300.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
String #4 500.0 / 500.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team