ghan1212
Phân tích điểm
WA
99 / 100
PY3
100%
(990pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(672pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(659pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
(3033.3 điểm)
Happy School (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 990.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2680.0 điểm)
THT Bảng A (3657.1 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |