• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giahuy04092012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 840
Điểm tối đa 840

Phân tích điểm

Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
SCAT
1000pp
100% (1000pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
98% (490pp)
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
96% (384pp)
Dãy số
AC
5 / 5
SCAT
400pp
94% (376pp)
Tìm số hạng thứ n
AC
100 / 100
SCAT
400pp
92% (369pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
SCAT
400pp
90% (362pp)
Tam giác không cân
WA
70 / 100
SCAT
350pp
89% (310pp)
Số bé nhất trong 3 số
AC
100 / 100
SCAT
300pp
87% (260pp)
Tìm hiệu
AC
5 / 5
SCAT
300pp
85% (255pp)
In n số tự nhiên
AC
5 / 5
SCAT
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(2972.9 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 180.0 / 900.0
Số gấp đôi 142.9 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team