giakhai2910
Phân tích điểm
WA
18 / 20
C++20
100%
(1530pp)
WA
15 / 16
C++20
98%
(1194pp)
AC
101 / 101
C++20
96%
(960pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(667pp)
(7330.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 500.0 / 1000.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2218.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1218.75 / 1300.0 |
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (415.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 15.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |