• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ha0722

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
50 / 50
C++11
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++11
1100pp
90% (994pp)
Xây dựng mảng
AC
12 / 12
C++14
1100pp
89% (974pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
87% (955pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
85% (936pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(22428.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 728.0 / 1300.0
square number 600.0 / 600.0
minict07 600.0 / 600.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0

DHBB (2310.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

CSES (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team