haidangsl
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
RTE
35 / 40
C++20
87%
(1215pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(29900.0 điểm)
HSG THCS (41240.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (6400.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
CSES (15000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 1000.0 |