hgiao
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
100%
(1100pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(750pp)
(11298.2 điểm)
Lập trình cơ bản (3840.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4198.5 điểm)
THT Bảng A (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 240.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
CSES (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật | 650.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 720.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 630.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |