• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hgiao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
94% (941pp)
Nguyên tố Again
AC
10 / 10
C++20
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Dãy tăng giảm
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
COUNT
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
FPRIME
AC
5 / 5
C++20
1000pp
85% (851pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11298.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 240.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4198.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 200.0 / 400.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 13.5 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 660.0 / 1100.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0

THT Bảng A (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 240.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0

CSES (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 630.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team