hieuphancong80
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1040pp)
TLE
6 / 11
PY3
98%
(748pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(565pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
(5000.0 điểm)
HSG THCS (1163.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3680.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
THT (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số pi gần đúng | 420.0 / 700.0 |
| Tách số | 600.0 / 600.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |