hoangduonggcpp
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(784pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(576pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(565pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(452pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(354pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(347pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(340pp)
WA
20 / 100
C++20
83%
(233pp)
(1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 0.0 / 300.0 |
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dương | 400.0 / 400.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 0.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 280.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Late | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp bằng nhau | 800.0 / 800.0 |
| Hợp nhất 2 mảng | 900.0 / 900.0 |