hoanghc1
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(999pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(847pp)
TLE
6 / 11
PYPY
92%
(704pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(521pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(7560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1963.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.636 / 1400.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |