• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnhatnamb4

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
100% (900pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++20
600pp
98% (588pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
96% (576pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
C++20
600pp
94% (565pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
C++20
600pp
92% (553pp)
Tính tổng #3
AC
100 / 100
C++20
500pp
90% (452pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++20
500pp
89% (443pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
Kiểm tra tam giác #2
WA
99 / 100
C++20
495pp
85% (421pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 0.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0

Cánh diều (1308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 8.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (3719.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ sáng 204.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 20.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #2 495.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 5 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team