hoangphubinh250112
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++17
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(882pp)
TLE
16 / 20
C++17
94%
(828pp)
TLE
5 / 12
C++17
90%
(490pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(354pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(260pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(255pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(250pp)
(3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự mới | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Chữ liền trước | 300.0 / 300.0 |
| Ngày tháng năm | 200.0 / 200.0 |
| Tổng dãy con | 900.0 / 900.0 |
| Dải số | 900.0 / 900.0 |
| Phép tính #1 | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1421.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 880.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 541.7 / 1300.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |