hoangtmn2111
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1100pp)
TLE
50 / 100
C++20
98%
(882pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(753pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(738pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(620pp)
AC
24 / 24
C++20
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
(3325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Ước số và tổng ước số | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| sumarr | 225.0 / 300.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 900.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác | 0.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 0.0 / 400.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) | 500.0 / 500.0 |