hoangtran1
Phân tích điểm
WA
78 / 100
C++20
98%
(1223pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1056pp)
TLE
34 / 40
C++20
94%
(960pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(750pp)
(11902.4 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 320.0 / 800.0 |