hungvu2k9
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
98%
(1764pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
(39038.5 điểm)
DHBB (12700.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (17000.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |