huuthanhuwu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
96%
(780pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
TLE
10 / 20
PYPY
90%
(497pp)
TLE
6 / 10
C++20
89%
(478pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| minict26 | 900.0 / 900.0 |
| Xâu đối xứng | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
HSG THCS (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 540.0 / 900.0 |
HSG THPT (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (812.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 812.5 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 225.0 / 500.0 |