huyennguyen
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
959
Điểm tối đa
1134
Phân tích điểm
TLE
34 / 40
C++14
100%
(1955pp)
AC
8 / 8
C++11
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(1215pp)
AC
22 / 22
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(12435.7 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (11232.0 điểm)
DHBB (3720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp hạng (DHBB 2021) | 180.0 / 1800.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1140.0 / 1900.0 |