• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huyennguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 959
Điểm tối đa 1134

Phân tích điểm

Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
TLE
34 / 40
C++14
1955pp
100% (1955pp)
SGAME
AC
12 / 12
C++11
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tô màu
AC
20 / 20
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
C++11
1400pp
87% (1215pp)
PALINDROME PATH
AC
22 / 22
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0

(12435.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 270.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 197.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 35.2 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 809.3 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 806.4 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 18.4 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 612.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 146.7 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 1300.0 / 2600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (11232.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 540.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 420.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1056.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 483.0 / 2100.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 1955.0 / 2300.0

DHBB (3720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 180.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1140.0 / 1900.0

THT Bảng A (13832.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 132.0 / 1200.0

CSES (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0

THT (9292.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 720.0 / 1200.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 1100.0 / 1100.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 72.0 / 1800.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team