huyhoang123hm
Phân tích điểm
WA
12 / 13
PAS
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PAS
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(904pp)
TLE
8 / 10
PAS
89%
(850pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(781pp)
AC
8 / 8
PAS
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(750pp)
(19010.0 điểm)
HSG THCS (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 960.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |