hxuanlph
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(700pp)
AC
8 / 8
C++11
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(480pp)
AC
5 / 5
C++11
94%
(471pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(362pp)
TLE
9 / 10
C++11
89%
(319pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(260pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(255pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(167pp)
(1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 700.0 / 700.0 |
| Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 70.0 / 700.0 |