icebindzk9
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1356pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
DHBB (3950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Chỉnh lí | 1350.0 / 1800.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
(32800.0 điểm)
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoán số | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
CSES (10900.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT-MOVE | 600.0 / 600.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |