• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

icebindzk9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Quản lý kho
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
FUTURE NUMBER 6
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
92% (1476pp)
FUTURE NUMBER 5
AC
10 / 10
C++20
1500pp
90% (1356pp)
chiaruong
AC
10 / 10
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Đoán số
AC
40 / 40
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

DHBB (3950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Chỉnh lí 1350.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

(32800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Mua đồ 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 5 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

CSES (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Người lái thuyền 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quản lý kho 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team