• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

jalsol

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1732
Điểm tối đa 1932

Phân tích điểm

xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++17
1900pp
98% (1862pp)
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
AC
350 / 350
C++17
1800pp
96% (1729pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
185 / 250
C++17
1628pp
94% (1532pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Bao lồi
AC
40 / 40
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Truy vấn với LCA
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Ghép chữ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Mặt nạ Bits
AC
10 / 10
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(22446.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 0.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 0.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Giải mã phân số 0.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1350.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 657.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1628.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 920.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 431.2 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0

DHBB (13084.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 384.0 / 2400.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Happy School (4786.7 điểm)

Bài tập Điểm
Những đường thẳng 186.7 / 1400.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

Practice VOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team